Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mortal sin


noun
an unpardonable sin entailing a total loss of grace
- theologians list seven mortal sins
Syn:
deadly sin
Ant:
venial sin
Hypernyms:
sin, sinning
Hyponyms:
pride, superbia, envy, invidia, avarice,
greed, covetousness, rapacity, avaritia, sloth, laziness,
acedia, wrath, anger, ire, ira, gluttony,
overeating, gula, lust, luxuria


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.